101 Cấu trúc Tiếng Trung quan trọng nhất (từ HSK 1 đến HSK 4)

PHẦN 1: CẤU TRÚC HSK 1 & HSK 2 (Cơ bản & Đời sống)

I. Khẳng định, Phủ định & Nghi vấn

  1. … 是 … (shì): Là…
    • Ví dụ: 我越南人。 (Tôi là người Việt Nam.)
  2. … 不 … (bù): Không… (Phủ định hiện tại/tương lai)
    • Ví dụ: 我去学校。 (Tôi không đi học.)
  3. … 没 (有) … (méi yǒu): Không có / Chưa… (Phủ định sở hữu hoặc hành động đã qua)
    • Ví dụ: 我没有中国朋友。 (Tôi không có bạn Trung Quốc.)
  4. … 吗?(ma): …không? (Câu hỏi Có/Không)
    • Ví dụ: 你喜欢喝茶? (Bạn có thích uống trà không?)
  5. … 呢?(ne): …thì sao? / Đang…
    • Ví dụ: 我很好,你? (Tôi rất tốt, còn bạn thì sao?)
  6. … 吧 (ba): …nhé/nha/đi (Gợi ý, cầu khiến, ước lượng)
    • Ví dụ: 我们一起去! (Chúng ta cùng đi nhé!)
  7. 是不是…?(shì bú shì): Có phải là… không?
    • Ví dụ: 你是不是明天的飞机? (Có phải bạn đi máy bay ngày mai không?)

II. Sở hữu, Số lượng & Trạng thái

  1. … 的 … (de): Của… (Sở hữu) / Cụm danh từ
    • Ví dụ: 这是我书。 (Đây là sách của tôi.)
  2. 有 … (yǒu): Có…
    • Ví dụ: 桌子上一个苹果。 (Trên bàn có một quả táo.)
  3. 很 / 太…了 (hěn / tài…le): Rất… / Quá…
    • Ví dụ: 这个天气。 (Thời tiết này nóng quá.)
  4. 几 (jǐ) vs 多少 (duōshao): Mấy (<10) vs Bao nhiêu (>10)
    • Ví dụ: 你家有口人? (Nhà bạn có mấy người?)
    • Ví dụ: 这个衣服多少钱? (Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?)
  5. … 些 (xiē): Một số / Một vài
    • Ví dụ: 我买了一水果。 (Tôi đã mua một số trái cây.)
  6. 最 … (zuì): Nhất…
    • Ví dụ: 我喜欢打篮球。 (Tôi thích chơi bóng rổ nhất.)

III. Thời gian, Địa điểm & Phương hướng

  1. 在 + Địa điểm + Hành động: Làm gì ở đâu
    • Ví dụ: 我在商店买东西。 (Tôi mua đồ ở cửa hàng.)
  2. … 的时候 (de shíhou): Khi… / Lúc…
    • Ví dụ: 我吃饭的时候不看手机。 (Lúc ăn cơm tôi không xem điện thoại.)
  3. 从 … 到 … (cóng… dào…): Từ… đến…
    • Ví dụ: 我家公司很近。 (Từ nhà tôi đến công ty rất gần.)
  4. … 前 / 后 (qián / hòu): Trước / Sau khi…
    • Ví dụ: 三天 / 吃饭之。 (3 ngày trước / Sau khi ăn cơm.)

IV. Năng nguyện & Xu hướng cơ bản

  1. 想 / 要 (xiǎng / yào): Muốn / Cần làm gì
    • Ví dụ: 我学汉语。 / 我一杯 coffee。 (Tôi muốn học tiếng Trung. / Tôi muốn một cốc cà phê.)
  2. 会 … (huì): Biết làm gì (qua tập luyện) / Sẽ
    • Ví dụ: 我开车。 (Tôi biết lái xe.)
  3. 能 / 可以 … (néng / kěyǐ): Có thể (Đủ điều kiện / Cho phép)
    • Ví dụ: 这里可以抽烟吗? (Ở đây có thể hút thuốc không?)
  4. … 了 (le): Rồi (Biểu thị sự thay đổi hoặc hành động đã hoàn thành)
    • Ví dụ: 下雨。 / 我买票ed。 (Mưa rồi. / Tôi mua vé rồi.)
  5. 去 / 来 + Hành động (qù / lái): Đi / Đến để làm gì
    • Ví dụ: 我去中国旅游。 (Tôi đi Trung Quốc du lịch.)

PHẦN 2: CẤU TRÚC HSK 3 (Mở rộng & Liên từ cơ bản)

I. Cấu trúc so sánh & Mức độ

  1. A 比 B + Tính từ (A bǐ B): A hơn B
    • Ví dụ: 今天昨天热。 (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)
  2. A 没有 B 那么/这么… (A méiyǒu B nàme/zhème): A không… bằng B
    • Ví dụ: 我没有那么高。 (Tôi không cao bằng anh ấy.)
  3. A 跟/和 B 一样 (A gēn/hé B yíyàng): A giống B
    • Ví dụ: 他的爱好一样。 (Sở thích của anh ấy giống tôi.)
  4. 比较 … (bǐjiào): Khá là…
    • Ví dụ: 这件衣服比较便宜。 (Bộ quần áo này khá rẻ.)
  5. 真 … (zhēn): Thật là… (Cảm thán)
    • Ví dụ: Google Pixel 的拍照好看! (Điện thoại Google Pixel chụp ảnh thật đẹp!)

II. Trạng thái, Tiến trình & Tần suất

  1. 正在 … 呢 (zhèngzài… ne): Đang làm gì…
    • Ví dụ: 妈妈正在做饭。 (Mẹ đang nấu cơm đấy.)
  2. 动词 + 着 (zhe): Biểu thị trạng thái đang tiếp diễn
    • Ví dụ: 门开呢。 (Cửa đang mở đấy.)
  3. 动词 + 过 (guo): Đã từng làm gì
    • Ví dụ: 我去北京。 (Tôi từng đi Bắc Kinh.)
  4. 一边 … 一边 … (yìbiān… yìbiān…): Vừa… vừa…
    • Ví dụ: 不要一边吃饭一边看电脑。 (Đừng vừa ăn cơm vừa nhìn máy tính.)
  5. 经常 / 总是 (jīngcháng / zǒngshì): Thường xuyên / Luôn luôn
    • Ví dụ: 他总是迟到。 (Anh ấy luôn luôn đến muộn.)

III. Câu bổ ngữ & Câu đặc biệt

  1. 动词 + 得 + Tính từ (Bổ ngữ trạng thái – de)
    • Ví dụ: 他跑非常快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  2. 把-字句: A + 把 + B + 动词 + 结果 (Câu chữ 把 – Biểu thị sự tác động)
    • Ví dụ: 请手机拿给我。 (Xin hãy đưa điện thoại cho tôi.)
  3. 被-字句: B + 被 + A + 动词 + 结果 (Câu chữ 被 – Câu bị động)
    • Ví dụ: 蛋糕猫吃了。 (Bánh kem bị con mèo ăn mất rồi.)
  4. 双宾句 (Câu Song tân ngữ: 给/送/告诉 + 人 + 物)
    • Ví dụ: 爸爸给我一个钱包。 (Bố cho tôi một cái ví.)
  5. 动词 + 起来 (qǐlái): Bắt đầu… (và tiếp diễn) / Nhìn/nghe/nếm ra sao
    • Ví dụ: 听起来这个主意不错。 (Nghe có vẻ ý tưởng này không tồi.)

IV. Liên từ & Cấu trúc logic (Hạ cấp)

  1. 因为 … 所以 … (yīnwèi… suǒyǐ…): Vì… cho nên…
    • Ví dụ: 因为下雨,所以我没去跑步。 (Vì mưa nên tôi không đi chạy bộ.)
  2. 虽然 … 但是 … (suīrán… dànshì…): Tuy nhiên… nhưng…
    • Ví dụ: 虽然很累,但是很高兴。 (Tuy rất mệt nhưng rất vui.)
  3. 如果 … 就 … (rúguǒ… jiù…): Nếu… thì…
    • Ví dụ: 如果明天下雨,我们放假。 (Nếu mai mưa thì chúng ta được nghỉ.)
  4. 只要 … 就 … (zhǐyào… jiù…): Chỉ cần… là…
    • Ví dụ: 只要努力,能成功。 (Chỉ cần nỗ lực là có thể thành công.)
  5. 不仅 … 而且 … (bùjǐn… érqiě…): Không những… mà còn…
    • Ví dụ: 她不仅聪明,而且很漂亮。 (Cô ấy không những thông minh mà còn xinh đẹp.)
  6. 先 … 然后 … (xiān… ránhòu…): Trước tiên… sau đó…
    • Ví dụ: 我们吃饭,然后去看电影。 (Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.)
  7. 还是 (háishi) vs 或者 (huòzhě): Hoặc (Câu hỏi vs Câu khẳng định)
    • Ví dụ: 你喝茶还是咖啡? / 我喝茶或者咖啡都可以。 (Bạn uống trà hay cà phê? / Tôi uống trà hoặc cà phê đều được.)

PHẦN 3: CẤU TRÚC HSK 4 (Nâng cao, Nhấn mạnh & Tư duy Logic)

I. Mối quan hệ Nhân quả, Giả thiết & Điều kiện phức tạp

  1. 既然 … 就 … (jìrán… jiù…): Đã… thì…
    • Ví dụ: 既然生病了,在家休息吧。 (Đã ốm rồi thì ở nhà nghỉ ngơi đi.)
  2. 即使 … 也 … (jíshǐ… yě…): Cho dù… cũng… (Giả thiết nhượng bộ)
    • Ví dụ: 即使加班,我要完成任务。 (Cho dù phải tăng ca, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.)
  3. 不管 / 无论 … 都 … (bùguǎn/wúlùn… dōu…): Bất kể/Dù… đều…
    • Ví dụ: 无论天气怎么样,他准时来。 (Dù thời tiết thế nào, anh ấy đều đến đúng giờ.)
  4. 只有 … 才 … (zhǐyǒu… cái…): Chỉ có… mới… (Điều kiện duy nhất)
    • Ví dụ: 只有多练习,能学好外语。 (Chỉ có luyện tập nhiều mới học tốt ngoại ngữ.)
  5. 除非 … 否则 … (chúfēi… fǒuzé…): Trừ khi… nếu không thì…
    • Ví dụ: 除非你求我,否则我不帮你。 (Trừ khi cậu xin tớ, nếu không tớ không giúp đâu.)
  6. 要是 … 就 … (yàoshi… jiù…): Nếu như… thì… (Văn nói của 如果)
    • Ví dụ: 要是你早点告诉我就好了。 (Nếu như cậu bảo tớ sớm thì tốt rồi.)

II. Mối quan hệ Tăng tiến & Song song

  1. 不但不/没 … 反而 … (búdàn bù/méi… fǎn’ér…): Không những không… trái lại còn…
    • Ví dụ: 风不但没停,反而越来越大了。 (Gió không những không ngừng, trái lại càng lúc càng to.)
  2. 一 … 就 … (yī… jiù…): Vừa… là… (Hành động xảy ra liên tiếp)
    • Ví dụ: 我下班回家。 (Tôi vừa tan làm là về nhà ngay.)
  3. 不是 … 而是 … (búshì… érshì…): Không phải là… mà là…
    • Ví dụ: 成功不是凭运气,而是靠努力。 (Thành công không phải nhờ may mắn, mà là dựa vào nỗ lực.)
  4. 既 … 又/也 … (jì… yòu/yě…): Vừa… lại vừa…
    • Ví dụ: 这个方法省时间省钱。 (Phương pháp này vừa tiết kiệm thời gian lại vừa tiết kiệm tiền.)
  5. 一方面 … 另一方面 … (yì fāngmiàn… lìng yì fāngmiàn…): Một mặt… mặt khác…
    • Ví dụ: 一方面他想去留学,另一方面他舍不得家人。 (Một mặt anh ấy muốn đi du học, mặt khác lại không nỡ xa gia đình.)

III. Câu Nhấn mạnh & Ngữ khí đặc biệt

  1. 是 … 的 (shì… de): Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra
    • Ví dụ: 我去年结婚。 (Tôi kết hôn vào năm ngoái – Nhấn mạnh thời gian.)
  2. 连 … 都/也 … (lián… dōu/yě…): Ngay cả/Đến nỗi… cũng…
    • Ví dụ: 这个字太难了,老师不认识。 (Chữ này khó quá, đến cả thầy giáo cũng không biết.)
  3. 千万 + 不要/要 … (qiānwàn): Nhất định (không) được… (Dặn dò tha thiết)
    • Ví dụ: 你千万别把这件事告诉别人。 (Cậu nhất định đừng nói chuyện này cho người khác.)
  4. 到底 … ? (dàodǐ): Rốt cuộc là… ?
    • Ví dụ: 你到底去不去? (Cậu rốt cuộc có đi hay không?)
  5. 难道 … 吗?(nándào… ma): Chẳng lẽ… sao? (Câu hỏi tu từ)
    • Ví dụ: 难道你忘了今天的会议吗? (Chẳng lẽ cậu quên cuộc họp ngày hôm nay rồi sao?)

IV. Biểu thị Xu hướng, Tần suất & Tiến trình phức tạp

  1. 越来越 … (yuè lái yuè…): Càng ngày càng…
    • Ví dụ: HSK4 的 online 课越来越受欢迎。 (Khóa học online HSK4 ngày càng được yêu thích.)
  2. 越 … 越 … (yuè… yuè…): Càng… càng…
    • Ví dụ: 衣服的质地越好,用起来舒服。 (Chất liệu quần áo càng tốt, dùng càng thoải mái.)
  3. 从来不/没 … (cónglái bù/méi): Từ trước đến nay không/chưa từng…
    • Ví dụ: 我从来没去过中国。 (Tôi từ trước tới nay chưa từng đi Trung Quốc.)
  4. 差不多 … (chàbùduō): Xấp xỉ, gần như, suýt soát
    • Ví dụ: 我在越南住了差不多十年了。 (Tôi sống ở Việt Nam xấp xỉ 10 năm rồi.)
  5. 几乎 … (jīhū): Hầu như / Suýt nữa
    • Ví dụ: 这封信我几乎看不懂。 (Bức thư này hầu như tôi đọc không hiểu.)
  6. 一、二、… 其次 (qícì): Trước tiên… tiếp theo/thứ hai là…
    • Ví dụ: 首先要选好材料,其次是加工。 (Trước tiên phải chọn nguyên liệu tốt, tiếp theo là gia công.)

V. Các cấu trúc Giới từ & Thành phần tân ngữ nâng cao

  1. 关于 … (guānyú): Về việc… / Liên quan đến…
    • Ví dụ: 关于这个项目,我想谈谈我的看法。 (Về dự án này, tôi muốn nói chút về quan điểm của mình.)
  2. 对 … 来说 (duì… láishuō): Đối với… mà nói
    • Ví dụ: 来说,学会木工并不容易。 (Đối với tôi mà nói, học được nghề mộc không hề dễ dàng.)
  3. 对 … 感兴趣 (duì… gǎn xìngqù): Có hứng thú với…
    • Ví dụ: 很多家长高端中国象棋感兴趣。 (Rất nhiều phụ huynh có hứng thú với cờ tướng cao cấp.)
  4. 根据 … (gēnjù): Căn cứ vào… / Dựa theo…
    • Ví dụ: 根据调查结果,消费者的好评度很高。 (Căn cứ vào kết quả điều tra, mức độ đánh giá tốt của người tiêu dùng rất cao.)
  5. 在 … 看来 (zài… kànlái): Theo góc nhìn của…
    • Ví dụ: 看来,极简风格永远不会过时。 (Theo tôi, phong cách tối giản không bao giờ lỗi mốt.)
  6. 在 … 基础/上 (zài… jīchǔ/shàng): Trên cơ sở… / Về mặt…
    • Ví dụ: 我们要在互相尊重的基础上合作。 (Chúng ta phải hợp tác trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.)
  7. 为了 … (wèile): Để… / Vì… (Mục đích)
    • Ví dụ: 为了学好汉语,他每天早起读课文。 (Để học tốt tiếng Trung, ngày nào cậu ấy cũng dậy sớm đọc bài.)

VI. Các cặp cấu trúc Logic, Chuyển ngoặt & So sánh bổ sung

  1. 甚至 … (shènzhì): Thậm chí…
    • Ví dụ: 他太忙了,甚至连吃饭的时间都没有。 (Anh ấy bận quá, thậm chí đến thời gian ăn cơm cũng không có.)
  2. 与其 … 不如 … (yǔqí… bùrú): Thay vì… chi bằng…
    • Ví dụ: 与其买便宜的,不如买质量好的。 (Thay vì mua đồ rẻ tiền, chi bằng mua đồ chất lượng tốt.)
  3. 不管怎么说 (bùguǎn zěnme shuō): Dù sao đi nữa / Nói thế nào đi nữa
    • Ví dụ: 不管怎么说,这都是一次很好的经历。 (Dù sao đi nữa, đây cũng là một trải nghiệm rất tốt.)
  4. 来得及 / 来不及 (lái de jí / lái bù jí): Kịp / Không kịp làm gì
    • Ví dụ: 快点,要来不及了! (Nhanh lên, không kịp mất!)
  5. 值得 … (zhídé): Đáng để…
    • Ví dụ: 这部电影很值得看。 (Bộ phim này rất đáng xem.)
  6. 受到 … (shòudào): Nhận được… (Sự hoan nghênh/chú ý/ảnh hưởng)
    • Ví dụ: 这种新产品受到了市场的欢迎。 (Sản phẩm mới này nhận được sự hoan nghênh của thị trường.)
  7. 只要 … 就能 … (zhǐyào… jiù néng): Chỉ cần… là có thể…
    • Ví dụ: 只要坚持,目标就能实现。 (Chỉ cần kiên trì, mục tiêu là có thể thực hiện.)

PHẦN 4: 21 CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT & ĐỘNG TỪ LY HỢP (Hay bẫy trong đề thi HSK)

  1. 离 … 很远/很近 (lí… hěn yuǎn/hěn jìn): Cách… rất xa/rất gần
    • Ví dụ: 我家公司很近。 (Nhà tôi cách công ty rất gần.)
  2. 对 … 好/不好 (duì… hǎo/bù hǎo): Đối xử tốt / không tốt với ai
    • Ví dụ: 经理员工们都很好。 (Giám đốc đối xử với nhân viên đều rất tốt.)
  3. 刚 … 就 … (gāng… jiù…): Vừa mới… thì đã…
    • Ví dụ: 我躺下,电话响了。 (Tôi vừa mới nằm xuống thì điện thoại reo.)
  4. 好像 … 似的 (hǎoxiàng… shìde): Giống như là… vậy
    • Ví dụ: 他高兴得好像过年似的。 (Anh ấy vui vẻ giống như là đón Tết vậy.)
  5. 一点儿也/都 + 不/没 (yìdiǎnr yě/dōu + bù/méi): Một chút cũng không…
    • Ví dụ: 这道题我一点儿也不懂。 (Câu hỏi này tôi một chút cũng không hiểu.)
  6. … 极了 (jí le): …cực kỳ / …hết chỗ nói
    • Ví dụ: 他的汉语好极了。 (Tiếng Trung của anh ấy tốt cực kỳ.)
  7. 怪不得 … (guàibude): Thảo nào… / Chẳng trách…
    • Ví dụ: 原来他去中国了,怪不得这几天没见他。 (Hóa ra anh ấy đi Trung Quốc rồi, thảo nào mấy ngày nay không gặp.)
  8. 估计 … (gūjì): Ước tính / Đoán là…
    • Ví dụ: 我估计他今天不会来了。 (Tôi đoán là hôm nay anh ấy không đến đâu.)
  9. 好不容易 + 才 … (hǎo bù róngyì… cái): Khó khăn lắm mới…
    • Ví dụ: 好不容易才买到这张票。 (Khó khăn lắm mới mua được tấm vé này.)
  10. 动词 + 不下 (bú xià): Không chứa nổi / Không dung nạp được nữa
    • Ví dụ: 我吃饱了,真的吃不下了。 (Tôi no rồi, thật sự không ăn nổi nữa.)
  11. 不是 A 而是 B (búshì A érshì B): Không phải A mà là B
    • Ví dụ: 我不是不想去,而是没有时间。 (Tôi không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.)
  12. 由于 … 导致 … (yóuyú… dǎozhì): Do… dẫn đến… (Hậu quả xấu)
    • Ví dụ: 由于粗心,导致这次考试没及格。 (Do bất cẩn dẫn đến kỳ thi lần này không đỗ.)
  13. 看来 … (kànlái): Xem ra…
    • Ví dụ: 看来明天不会下雨。 (Xem ra ngày mai không mưa rồi.)
  14. 可惜 … (kěxī): Đáng tiếc là…
    • Ví dụ: 这件衣服很漂亮,可惜没有我的码。 (Bộ quần áo này rất đẹp, đáng tiếc là không có size của tôi.)
  15. 顺便 … (shùnbiàn): Nhân tiện / Tiện thể…
    • Ví dụ: 你去超市的话,顺便帮 ich 买瓶水。 (Cậu đi siêu thị thì tiện thể mua hộ tớ chai nước.)
  16. 恐怕 … (kǒngpà): E rằng / Sợ là…
    • Ví dụ: 今天恐怕要下雨,出门记得带伞。 (Hôm nay e rằng sẽ mưa đấy, ra ngoài nhớ mang ô.)
  17. 到底 + Câu hỏi (dàodǐ): Rốt cuộc… (Tăng ngữ khí tò mò/bực bội)
    • Ví dụ: 你到底想要什么? (Rốt cuộc là cậu muốn cái gì?)
  18. 一动不动 (yídòng búdòng): Bất động / Không nhúc nhích
    • Ví dụ: 他坐在那里,一动不动地看着书。 (Anh ấy ngồi đó, nhìn cuốn sách không nhúc nhích.)
  19. 忍不住 … (rěnbúzhù): Không nhịn được / Không kìm lòng được
    • Ví dụ: 听到这个笑话,大家都忍不住笑了。 (Nghe câu chuyện đùa này, mọi người đều không nhịn được mà cười lên.)
  20. 尽量 … (jǐnliàng): Cố hết sức / Cố gắng hết mức có thể
    • Ví dụ: 我会尽量在今晚完成这个报告。 (Tôi sẽ cố hết sức hoàn thành báo cáo này vào tối nay.)
  21. … 之一 (zhī yī): Một trong những…
    • Ví dụ: 这是中国最著名的城市之一。 (Đây là một trong những thành phố nổi tiếng nhất của Trung Quốc.)
Scroll to Top