Tổng hợp ngữ pháp HSK 1-4

PHẦN 1: CẤU TRÚC ĐỊNH HÌNH CÂU

Cấu trúc cốt lõi:

$$\text{Chủ ngữ (S)} + \text{Thời gian} + \text{Địa điểm} + \text{Trạng từ / Cách thức} + \text{Động từ (V)} + \text{Tân ngữ (O)}$$

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán:明天学校电脑电影
    • Phiên âm: Wǒ míngtiān zài xuéxiào yòng diànnǎo kàn diànyǐng.
    • Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ xem phim bằng máy tính ở trường.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 妈妈晚上厨房新锅
    • Phiên âm: Māma wǎnshang zài chúfáng yòng xīnguō zuò fàn.
    • Dịch nghĩa: Buổi tối mẹ nấu cơm bằng chiếc nồi mới ở trong bếp.

PHẦN 2: BA TRỢ TỪ ĐẮC LỰC “DE” (的 – 得 – 地)

1. Trợ từ 的 (de) — Định ngữ + 的 + Danh từ

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán: 这是我手机。
    • Phiên âm: Zhè shì wǒ de shǒujī.
    • Dịch nghĩa: Đây là điện thoại của tôi.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 他买了一件很漂亮衣服。
    • Phiên âm: Tā mǎile yí jiàn hěn piàoliang de yīfu.
    • Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một bộ quần áo rất đẹp.

2. Trợ từ 地 (de) — Trạng ngữ + 地 + Động từ

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán: 老师高兴笑了。
    • Phiên âm: Lǎoshī gāoxìng de xiào le.
    • Dịch nghĩa: Thầy cô giáo mỉm cười một cách vui vẻ.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 大家都认真听课。
    • Phiên âm: Dàjiā dōu rènzhēn de tīngkè.
    • Dịch nghĩa: Mọi người đều chăm chú nghe giảng.

3. Trợ từ 得 (de) — Động từ + 得 + Tính từ (Bổ ngữ trạng thái)

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán: 妹妹跑非常快。
    • Phiên âm: Mèimei pǎo de fēicháng kuài.
    • Dịch nghĩa: Em gái chạy cực kỳ nhanh.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 他汉语说很流利。
    • Phiên âm: Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
    • Dịch nghĩa: Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.

PHẦN 3: HỆ THỐNG CÁC LOẠI BỔ NGỮ

1. Bổ ngữ kết quả (Hành động đạt được kết quả cụ thể)

  • Ví dụ 1 (Động từ + 完):
    • Chữ Hán: 我已经做作业了。
    • Phiên âm: Wǒ yǐjīng zuò wán zuòyè le.
    • Dịch nghĩa: Tôi đã làm xong bài tập rồi.
  • Ví dụ 2 (Động từ + 见):
    • Chữ Hán: 你听我说话了吗?
    • Phiên âm: Nǐ tīng jiàn wǒ shuōhuà le ma?
    • Dịch nghĩa: Bạn có nghe thấy tôi nói gì không?

2. Bổ ngữ xu hướng (Hướng di chuyển 來/去 hoặc xu hướng trừu tượng)

  • Ví dụ 1 (Hướng cụ thể):
    • Chữ Hán: 外面下雨了,你快进吧。
    • Phiên âm: Wàimiàn xià yǔ le, nǐ kuài jìn lái ba.
    • Dịch nghĩa: Bên ngoài mưa rồi, bạn mau đi vào đây đi. (Người nói đang ở trong nhà)
  • Ví dụ 2 (Xu hướng nâng cao HSK 4):
    • Chữ Hán: 虽然汉语很难,但我会 坚持下去
    • Phiên âm: Suīrán Hànyǔ hěn nán, dàn wǒ huì jiānchí xiàqù.
    • Dịch nghĩa: Tuy tiếng Trung rất khó nhưng tôi vẫn sẽ kiên trì tiếp tục.

3. Bổ ngữ khả năng (Có thể / Không thể đạt được kết quả)

  • Ví dụ 1 (Khẳng định):
    • Chữ Hán: 今天的作业不多,我做完。
    • Phiên âm: Jīntiān de zuòyè bù duō, wǒ zuò de wán.
    • Dịch nghĩa: Bài tập hôm nay không nhiều, tôi có thể làm xong được.
  • Ví dụ 2 (Phủ định):
    • Chữ Hán: 东西 quá nhiều rồi, một mình tôi mang走。
    • Phiên âm: Dōngxi tài duō le, yì gérén wǒ ná zǒu.
    • Dịch nghĩa: Đồ đạc nhiều quá, một mình tôi không mang đi nổi.

4. Bổ ngữ thời lượng & Động lượng (Thời gian và Số lần)

  • Ví dụ 1 (Thời lượng):
    • Chữ Hán: 他在越南工作了三年
    • Phiên âm: Tā zài Yuènán gōngzuò le sān nián.
    • Dịch nghĩa: Anh ấy đã làm việc ở Việt Nam được 3 năm rồi.
  • Ví dụ 2 (Động lượng):
    • Chữ Hán: 这本书我看过两遍
    • Phiên âm: Zhè běn shū wǒ kàn guo liǎng biàn.
    • Dịch nghĩa: Cuốn sách này tôi đã đọc qua hai lần.

PHẦN 4: CÁC CẤU TRÚC CÂU ĐẶC BIỆT

1. Câu chữ “把” (S + 把 + O + V + Thành phần khác)

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán:在桌子上。
    • Phiên âm: Qǐng shū fàng zài zhuōzi shàng.
    • Dịch nghĩa: Xin vui lòng đặt cuốn sách lên trên bàn.
  • Ví dụ 2 (Dạng phủ định):
    • Chữ Hán:没把这件事告诉他。
    • Phiên âm:méi bǎ zhè jiàn shì gàosu tā.
    • Dịch nghĩa: Tôi không mang chuyện này kể cho anh ấy nghe.

2. Câu chữ “被” (O + 被 + S + V + Thành phần khác)

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán: 房间已经我打扫干净了。
    • Phiên âm: Fángjiān yǐjīng bèi wǒ dásǎo gānjìng le.
    • Dịch nghĩa: Phòng ốc đã được tôi dọn dẹp sạch sẽ rồi.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 我的手机弟弟玩坏了。
    • Phiên âm: Wǒ de shǒujī bèi dìdi wán huài le.
    • Dịch nghĩa: Điện thoại của tôi bị em trai nghịch hỏng rồi.

3. Câu so sánh với “比”

  • Ví dụ 1 (Dạng cơ bản):
    • Chữ Hán: 哥哥弟弟高。
    • Phiên âm: Gēge dìdi gāo.
    • Dịch nghĩa: Anh trai cao hơn em trai.
  • Ví dụ 2 (Có mức độ cụ thể):
    • Chữ Hán: 苹果西瓜贵一点儿
    • Phiên âm: Píngguǒ xīguā guì yìdiǎnr.
    • Dịch nghĩa: Táo đắt hơn dưa hấu một chút.

4. Câu liên động (Thực hiện liên tiếp hành động)

  • Ví dụ 1:
    • Chữ Hán: 我们去商店买东西吧。
    • Phiên âm: Wǒmen qù shāngdiàn mǎi dōngxi ba.
    • Dịch nghĩa: Chúng ta đi đến cửa hàng mua đồ đi.
  • Ví dụ 2:
    • Chữ Hán: 他每天骑自行车上学
    • Phiên âm: Tā měitiān qí zìxíngchē shàngxué.
    • Dịch nghĩa: Hằng ngày cậu ấy đi xe đạp đến trường học.

PHẦN 5: BẬC THẦY LIÊN TỪ HSK 4

1. Chuyển ngoặt: 虽然…但是… (Tuy… nhưng…)

  • Ví dụ:
    • Chữ Hán: 虽然工作很累,但是他觉得很有意义。
    • Phiên âm: Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì tā juéde hěn yǒu yìyì.
    • Dịch nghĩa: Tuy công việc rất mệt nhưng anh ấy cảm thấy rất có ý nghĩa.

2. Tăng tiến: 不dan…而且… (Không những… mà còn…)

  • Ví dụ:
    • Chữ Hán:不但会说汉语,而且还会说日语。
    • Phiên âm:búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě hái huì shuō Rìyǔ.
    • Dịch nghĩa: Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói cả tiếng Nhật.

3. Giả thiết: 如果…就… (Nếu… thì…)

  • Ví dụ:
    • Chữ Hán: 如果明天天气好,我们去爬山。
    • Phiên âm: Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān.
    • Dịch nghĩa: Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.

4. Điều kiện duy nhất: 只有…才… (Chỉ có… mới…)

  • Ví dụ:
    • Chữ Hán: 只有多听多说,能学好外语。
    • Phiên âm: Zhǐyǒu duō tīng duō shuō, cái néng xuéhǎo wàiyǔ.
    • Dịch nghĩa: Chỉ có nghe nhiều nói nhiều thì mới có thể học tốt ngoại ngữ.

5. Lựa chọn: 不是…而是… (Không phải… mà là…)

  • Ví dụ:
    • Chữ Hán: 幸福不是赚很多钱,而是生活平安。
    • Phiên âm: Xìngfú búshì zhuàn hěn duō qián, érshì shēnghuó píng’ān.
    • Dịch nghĩa: Hạnh phúc không phải là kiếm được rất nhiều tiền, mà là cuộc sống bình an.

💡 VÍ DỤ VỀ SỬA LỖI BẪY NGỮ PHÁP (Động từ ly hợp)

  • Sai: 我明天见面 anh ấy。 (Wǒ míngtiān jiànmiàn tā – Sai vì mang tân ngữ trực tiếp).
  • Đúng: 我明天跟他见面
    • Phiên âm: Wǒ míngtiān gēn tā jiànmiàn.
    • Dịch nghĩa: Ngày mai tôi gặp mặt anh ấy.

Scroll to Top